Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đồi cỏ" (1)
đồi cỏ

Tiếng Anh
Danh từgrassy hill
Có một đồi cỏ gần nhà.
There is a grassy hill near my house.
Từ liên quan "đồi cỏ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đồi cỏ" (4)
Quân đội công kích kẻ thù.
The army attacks the enemy.
Có một đồi cỏ gần nhà.
There is a grassy hill near my house.
Quyền lực có thể thay đổi con người.
Power can change people.
Mỗi tiểu đội có khoảng 8 học sinh.
Each squad has about 8 students.
